anatomical reference
Danh từ: Thuật ngữ giải phẫu – một biểu thức hoặc cụm từ liên quan đến cấu trúc cơ thể người hoặc động vật, thường được sử dụng trong y học, sinh học hoặc mô tả hình thể.
- (Bác sĩ đã sử dụng một thuật ngữ giải phẫu để mô tả vị trí của vết thương.)
- (Trong lớp sinh học, chúng tôi đã học nhiều thuật ngữ giải phẫu cho hệ xương người.)
"Anatomical reference point": điểm mốc giải phẫu – một vị trí cụ thể trên cơ thể dùng để định vị các bộ phận khác.
- The sternum is an important anatomical reference point for chest examinations. (Xương ức là một điểm mốc giải phẫu quan trọng cho việc khám ngực.)
"Anatomical reference system": hệ thống tham chiếu giải phẫu – bộ quy tắc hoặc tọa độ dùng để mô tả vị trí cơ thể.
- The standard anatomical reference system includes terms like superior, inferior, anterior, and posterior. (Hệ thống tham chiếu giải phẫu chuẩn bao gồm các thuật ngữ như trên, dưới, trước và sau.)
- Anatomical (tính từ): thuộc về giải phẫu.
- The anatomical structure of the heart is complex. (Cấu trúc giải phẫu của tim rất phức tạp.)
- Anatomy (danh từ): giải phẫu học – ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể.
- She studied anatomy in medical school. (Cô ấy đã học giải phẫu học ở trường y.)
- Anatomical term: thuật ngữ giải phẫu.
- Anatomical expression: biểu thức giải phẫu.
- Anatomical nomenclature: danh pháp giải phẫu (hệ thống tên gọi chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "anatomical reference", nhưng có thể kết hợp với: - To refer to anatomically: tham chiếu về mặt giải phẫu. - The textbook refers to the knee joint anatomically as the tibiofemoral joint. (Sách giáo khoa tham chiếu khớp gối về mặt giải phẫu là khớp chày-đùi.)
Không có thành ngữ phổ biến với "anatomical reference", nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - In anatomical terms: về mặt giải phẫu. - In anatomical terms, the thumb is called the pollex. (Về mặt giải phẫu, ngón cái được gọi là pollex.)